at peace

Học thuật
Thân thiện
at peace

He is at peace now, resting in a quiet garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yên nghỉ, đã qua đời: Một cách diễn đạt nhẹ nhàng, trang trọng để nói về một người đã chết, không còn sự đau đớn hay phiền muộn của thế gian.
    • Thanh thản, bình yên: Trạng thái tinh thần không còn lo lắng, xung đột hoặc bất an; cảm giác yên ổn trong tâm hồn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After a long illness, she is finally at peace. (Sau một thời gian dài ốm đau, ấy cuối cùng đã được yên nghỉ.)
    • I hope his soul is at peace now. (Tôi hy vọng linh hồn của ông ấy giờ đã được thanh thản.)
    • Meditation helps me feel at peace with myself. (Thiền giúp tôi cảm thấy bình yên trong lòng.)
    • The two nations are at peace after signing the treaty. (Hai quốc gia đang trong thời bình sau khi hiệp ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at peace with someone/something": cảm thấy hòa hợp, không còn mâu thuẫn hoặc chấp nhận một điều đó.
    • He has made amends and is now at peace with his family. (Anh ấy đã chuộc lỗi giờ đã hòa thuận với gia đình.)
    • She is finally at peace with her decision to retire. (Cuối cùng ấy cũng cảm thấy thanh thản với quyết định nghỉ hưu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Peaceful (adj): thanh bình, yên tĩnh (dùng để miêu tả một địa điểm, tình huống hoặc con người).
    • a peaceful village (một ngôi làng thanh bình)
  • Peace (n): hòa bình, sự yên ổn.
    • world peace (hòa bình thế giới)
Từ đồng nghĩa
  • (Khi nói về cái chết): Deceased, departed, resting in peace.
  • (Khi nói về trạng thái tinh thần): Tranquil, serene, calm, content.
Thành ngữ liên quan
  • Rest in peace (R.I.P.): Cầu mong linh hồn được yên nghỉ (câu nói thường dùng trong đám tang hoặc trên bia mộ).
  • To make peace with: Giảng hòa, dàn xếp để chấm dứt xung đột.
    • The brothers decided to make peace with each other. (Các anh em quyết định giảng hòa với nhau.)
at peace

He is at peace now, resting in a quiet garden.

Adjective
  1. chết, qua đời

Từ tương tự