at peace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yên nghỉ, đã qua đời: Một cách diễn đạt nhẹ nhàng, trang trọng để nói về một người đã chết, không còn sự đau đớn hay phiền muộn của thế gian.
- Thanh thản, bình yên: Trạng thái tinh thần không còn lo lắng, xung đột hoặc bất an; cảm giác yên ổn trong tâm hồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After a long illness, she is finally at peace. (Sau một thời gian dài ốm đau, bà ấy cuối cùng đã được yên nghỉ.)
- I hope his soul is at peace now. (Tôi hy vọng linh hồn của ông ấy giờ đã được thanh thản.)
- Meditation helps me feel at peace with myself. (Thiền giúp tôi cảm thấy bình yên trong lòng.)
- The two nations are at peace after signing the treaty. (Hai quốc gia đang trong thời bình sau khi ký hiệp ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at peace with someone/something": cảm thấy hòa hợp, không còn mâu thuẫn hoặc chấp nhận một điều gì đó.
- He has made amends and is now at peace with his family. (Anh ấy đã chuộc lỗi và giờ đã hòa thuận với gia đình.)
- She is finally at peace with her decision to retire. (Cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy thanh thản với quyết định nghỉ hưu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Peaceful (adj): thanh bình, yên tĩnh (dùng để miêu tả một địa điểm, tình huống hoặc con người).
- a peaceful village (một ngôi làng thanh bình)
- Peace (n): hòa bình, sự yên ổn.
- world peace (hòa bình thế giới)
Từ đồng nghĩa
- (Khi nói về cái chết): Deceased, departed, resting in peace.
- (Khi nói về trạng thái tinh thần): Tranquil, serene, calm, content.
Thành ngữ liên quan
- Rest in peace (R.I.P.): Cầu mong linh hồn được yên nghỉ (câu nói thường dùng trong đám tang hoặc trên bia mộ).
- To make peace with: Giảng hòa, dàn xếp để chấm dứt xung đột.
- The brothers decided to make peace with each other. (Các anh em quyết định giảng hòa với nhau.)